Lừa tiếng Hàn là gì?
"lừa" trong tiếng Hàn là 속이다 (động từ).
속이다 Động từ
sogidaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lừa tiếng Hàn là gì?
"lừa" trong tiếng Hàn là 속이다 (sogida) (động từ).