Màn hình tiếng Hàn là gì?
"màn hình" trong tiếng Hàn là 모니터 (danh từ).
모니터 Danh từ
moniteoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn hình (máy tính).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màn hình tiếng Hàn là gì?
"màn hình" trong tiếng Hàn là 모니터 (moniteo) (danh từ).