Mơ tiếng Hàn là gì?
"mơ" trong tiếng Hàn là 꾸다 (động từ), 꿈꾸다 (động từ).
꾸다 Động từ
kkudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ (꿈을 꾸다: nằm mơ).
꿈꾸다 Động từ
kkumkkudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ, mơ ước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mơ tiếng Hàn là gì?
"mơ" trong tiếng Hàn là 꾸다 (kkuda) (động từ), 꿈꾸다 (kkumkkuda) (động từ).