Mốt tiếng Hàn là gì?
"mốt" trong tiếng Hàn là 패션 (danh từ), 모레 (danh từ).
패션 Danh từ
paesyeonTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời trang, mốt.
모레 Danh từ
moreTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mốt, ngày kia.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mốt tiếng Hàn là gì?
"mốt" trong tiếng Hàn là 패션 (paesyeon) (danh từ), 모레 (more) (danh từ).