TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mới tiếng Hàn là gì?

"mới" trong tiếng Hàn là 새 (định từ), 새로 (phó từ), 새롭다 (tính từ).

새 Định từ

saeSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới (새 집 — nhà mới; 새 옷 — áo mới).

  • 아니야, 새 남자친구가 아니야. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.

Xem đầy đủ từ "새": romaja, Hán Việt, cách chia →

새로 Phó từ

saeroTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới, một cách mới.

Xem đầy đủ từ "새로": romaja, Hán Việt, cách chia →

새롭다 Tính từ

saeropdaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới.

Xem đầy đủ từ "새롭다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mới tiếng Hàn là gì?

"mới" trong tiếng Hàn là 새 (sae) (định từ), 새로 (saero) (phó từ), 새롭다 (saeropda) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.