Mong muốn tiếng Hàn là gì?
"mong muốn" trong tiếng Hàn là 희망 (danh từ), 소원 (danh từ).
희망 Danh từ
huimang希望 · Hán Việt: HY VỌNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mong muốn.
소원 Danh từ
sowon所願 · Hán Việt: SỞ NGUYỆNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mong muốn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mong muốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mong muốn tiếng Hàn là gì?
"mong muốn" trong tiếng Hàn là 희망 (huimang) (danh từ), 소원 (sowon) (danh từ).