TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nói dối tiếng Hàn là gì?

"nói dối" trong tiếng Hàn là 거짓말하다 (động từ), 거짓말 (danh từ).

거짓말하다 Động từ

geojinmalhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói dối, nói láo.

  • 톰이 거짓말했어. Tom đã nói dối.

Xem đầy đủ từ "거짓말하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

거짓말 Danh từ

geojinmalTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nói dối.

  • 그들이 거짓말 쳤어. Họ đã nói dối.
  • 톰이 거짓말을 했어. Tom đã nói dối.

Xem đầy đủ từ "거짓말": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói dối tiếng Hàn là gì?

"nói dối" trong tiếng Hàn là 거짓말하다 (geojinmalhada) (động từ), 거짓말 (geojinmal) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.