TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nóng tiếng Hàn là gì?

"nóng" trong tiếng Hàn là 뜨겁다 (tính từ), 덥다 (tính từ).

뜨겁다 Tính từ

tteugeopdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng.

  • 물이 뜨거워요. Nước này nóng.
  • 달걀이 아직 뜨겁다. Trứng vẫn còn nóng.

Xem đầy đủ từ "뜨겁다": romaja, Hán Việt, cách chia →

덥다 Tính từ

deopdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng.

  • 오늘은 날씨가 매우 덥다. Hôm nay quá nóng

Xem đầy đủ từ "덥다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nóng tiếng Hàn là gì?

"nóng" trong tiếng Hàn là 뜨겁다 (tteugeopda) (tính từ), 덥다 (deopda) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.