TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nơi tiếng Hàn là gì?

"nơi" trong tiếng Hàn là 곳 (danh từ), 장소 (danh từ), 데 (danh từ).

곳 Danh từ

gotSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.

Xem đầy đủ từ "곳": romaja, Hán Việt, cách chia →

장소 Danh từ

jangso場所 · Hán Việt: TRƯỜNG SỞSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.

Xem đầy đủ từ "장소": romaja, Hán Việt, cách chia →

데 Danh từ

deTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ, nơi; trường hợp, việc (-는 데: trong việc …).

Xem đầy đủ từ "데": romaja, Hán Việt, cách chia →

터 Danh từ

teoTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.

Xem đầy đủ từ "터": romaja, Hán Việt, cách chia →

군데 Lượng từ

gundeTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ, nơi (lượng từ: 두 군데 — hai chỗ).

Xem đầy đủ từ "군데": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nơi tiếng Hàn là gì?

"nơi" trong tiếng Hàn là 곳 (got) (danh từ), 장소 (jangso) (danh từ), 데 (de) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.