Nữ diễn viên tiếng Hàn là gì?
"nữ diễn viên" trong tiếng Hàn là 배우 (danh từ), 연기자 (danh từ).
배우 Danh từ
bae'u俳優Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn viên, nữ diễn viên.
연기자 Danh từ
yeon'gija演技者 · Hán Việt: DIỄN KỸ GIẢCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn viên, nữ diễn viên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữ diễn viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữ diễn viên tiếng Hàn là gì?
"nữ diễn viên" trong tiếng Hàn là 배우 (bae'u) (danh từ), 연기자 (yeon'gija) (danh từ).