TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngon miệng tiếng Hàn là gì?

"ngon miệng" trong tiếng Hàn là 맛있다 (tính từ).

맛있다 Tính từ

masitdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thơm ngon, ngon miệng.

Xem đầy đủ từ "맛있다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngon miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngon miệng tiếng Hàn là gì?

"ngon miệng" trong tiếng Hàn là 맛있다 (masitda) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.