Nhà hàng tiếng Hàn là gì?
"nhà hàng" trong tiếng Hàn là 식당 (danh từ), 레스토랑 (danh từ).
식당 Danh từ
sikdang食堂 · Hán Việt: THỰC ĐƯỜNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà hàng.
레스토랑 Danh từ
reseutorangTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà hàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà hàng tiếng Hàn là gì?
"nhà hàng" trong tiếng Hàn là 식당 (sikdang) (danh từ), 레스토랑 (reseutorang) (danh từ).