Nhà thờ tiếng Hàn là gì?
"nhà thờ" trong tiếng Hàn là 교회 (danh từ), 성당 (danh từ).
교회 Danh từ
gyohoe敎會 · Hán Việt: GIÁO HỘISơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà thờ.
성당 Danh từ
seongdang聖堂 · Hán Việt: THÁNH ĐƯỜNGCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà thờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà thờ tiếng Hàn là gì?
"nhà thờ" trong tiếng Hàn là 교회 (gyohoe) (danh từ), 성당 (seongdang) (danh từ).