TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhà thờ tiếng Hàn là gì?

"nhà thờ" trong tiếng Hàn là 교회 (danh từ), 성당 (danh từ).

교회 Danh từ

gyohoe敎會 · Hán Việt: GIÁO HỘISơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thờ.

Xem đầy đủ từ "교회": romaja, Hán Việt, cách chia →

성당 Danh từ

seongdang聖堂 · Hán Việt: THÁNH ĐƯỜNGCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thờ.

Xem đầy đủ từ "성당": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà thờ tiếng Hàn là gì?

"nhà thờ" trong tiếng Hàn là 교회 (gyohoe) (danh từ), 성당 (seongdang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.