TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhìn tiếng Hàn là gì?

"nhìn" trong tiếng Hàn là 보다 (động từ), 바라보다 (động từ), 쳐다보다 (động từ).

보다 Động từ

bodaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn, dòm, nhòm, ngó.

Xem đầy đủ từ "보다": romaja, Hán Việt, cách chia →

바라보다 Động từ

barabodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn, ngắm nhìn; trông mong, hướng tới.

Xem đầy đủ từ "바라보다": romaja, Hán Việt, cách chia →

쳐다보다 Động từ

cheodabodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn lên, nhìn, ngước nhìn.

  • 톰이 쳐다봤어. Tom đã nhìn.

Xem đầy đủ từ "쳐다보다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn tiếng Hàn là gì?

"nhìn" trong tiếng Hàn là 보다 (boda) (động từ), 바라보다 (baraboda) (động từ), 쳐다보다 (cheodaboda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.