TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhạc kịch tiếng Hàn là gì?

"nhạc kịch" trong tiếng Hàn là 오페라 (danh từ).

오페라 Danh từ

operaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca kịch, nhạc kịch.

Xem đầy đủ từ "오페라": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạc kịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhạc kịch tiếng Hàn là gì?

"nhạc kịch" trong tiếng Hàn là 오페라 (opera) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.