TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhẹ nhàng tiếng Hàn là gì?

"nhẹ nhàng" trong tiếng Hàn là 가볍다 (tính từ), 부드럽다 (tính từ), 살짝 (phó từ).

가볍다 Tính từ

gabyeopdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ, nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "가볍다": romaja, Hán Việt, cách chia →

부드럽다 Tính từ

budeureopdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ, nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "부드럽다": romaja, Hán Việt, cách chia →

살짝 Phó từ

saljjakTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng, khẽ; lén, kín đáo; hơi.

Xem đầy đủ từ "살짝": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhẹ nhàng tiếng Hàn là gì?

"nhẹ nhàng" trong tiếng Hàn là 가볍다 (gabyeopda) (tính từ), 부드럽다 (budeureopda) (tính từ), 살짝 (saljjak) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.