TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Niềm vui tiếng Hàn là gì?

"niềm vui" trong tiếng Hàn là 즐거움 (danh từ), 재미 (danh từ), 기쁨 (danh từ).

즐거움 Danh từ

jeulgeoumTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui, sự vui thích.

Xem đầy đủ từ "즐거움": romaja, Hán Việt, cách chia →

재미 Danh từ

jaemiSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui, sự thú vị (재미있다: thú vị; 재미없다: chán).

Xem đầy đủ từ "재미": romaja, Hán Việt, cách chia →

기쁨 Danh từ

gippeumTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui, sự vui mừng.

Xem đầy đủ từ "기쁨": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Niềm vui tiếng Hàn là gì?

"niềm vui" trong tiếng Hàn là 즐거움 (jeulgeoum) (danh từ), 재미 (jaemi) (danh từ), 기쁨 (gippeum) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.