Pháp tiếng Hàn là gì?
"pháp" trong tiếng Hàn là 법 (danh từ), 프랑스 (danh từ riêng).
법 Danh từ
beop法 · Hán Việt: PHÁPTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp, phật pháp.
프랑스 Danh từ riêng
PeurangseuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp, nước Pháp, Phú Lang Sa.
- 프랑스는 서유럽에 있습니다. Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pháp tiếng Hàn là gì?
"pháp" trong tiếng Hàn là 법 (beop) (danh từ), 프랑스 (Peurangseu) (danh từ riêng).