Phát minh tiếng Hàn là gì?
"phát minh" trong tiếng Hàn là 발명 (danh từ).
발명 Danh từ
balmyeong發明 · Hán Việt: PHÁT MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát minh, sáng chế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát minh tiếng Hàn là gì?
"phát minh" trong tiếng Hàn là 발명 (balmyeong) (danh từ).