Phân tích tiếng Hàn là gì?
"phân tích" trong tiếng Hàn là 분석 (danh từ).
분석 Danh từ
bunseok分析 · Hán Việt: PHÂN TÍCHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân tích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân tích tiếng Hàn là gì?
"phân tích" trong tiếng Hàn là 분석 (bunseok) (danh từ).