TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phưng tây tiếng Hàn là gì?

"phưng tây" trong tiếng Hàn là 서구 (danh từ riêng).

서구 Danh từ riêng

Seogu西歐 · Hán Việt: TÂY ÂUCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phưng tây, phương Tây, tây phương.

Xem đầy đủ từ "서구": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phưng tây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phưng tây tiếng Hàn là gì?

"phưng tây" trong tiếng Hàn là 서구 (Seogu) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.