TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phần trăm tiếng Hàn là gì?

"phần trăm" trong tiếng Hàn là 퍼센트 (danh từ), 프로 (danh từ), 전 (danh từ).

퍼센트 Danh từ

peosenteuSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần trăm.

Xem đầy đủ từ "퍼센트": romaja, Hán Việt, cách chia →

프로 Danh từ

peuroTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần trăm.

Xem đầy đủ từ "프로": romaja, Hán Việt, cách chia →

전 Danh từ

jeon錢 · Hán Việt: TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần trăm.

Xem đầy đủ từ "전": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần trăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần trăm tiếng Hàn là gì?

"phần trăm" trong tiếng Hàn là 퍼센트 (peosenteu) (danh từ), 프로 (peuro) (danh từ), 전 (jeon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.