TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전

jeon [t͡ɕʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 錢 TIỀN

Lưu ý: âm Hán Việt “tiền” — nghĩa tiếng Việt khác: 전 nghĩa là phần trăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전 nghĩa là phần trăm.

Nghĩa của 전

Danh từ

  1. Phần trăm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전

  • 전화 — Điện thoại, dây nói, phôn.
  • 전쟁 — Chiến tranh.
  • 전통 — Truyền thống.
  • 전기 — Điện, điện năng, điện khí, điện lực.
  • 전자 — Ê-léc-trông, điện tử.
  • 전시회 — Triển lãm.
  • 전설 — Truyền thuyết, huyền thoại.
  • 전선 — Mặt trận.
  • 전구 — Bóng đèn.
  • 전갈 — Bò cạp, Bọ Cạp.
  • 전경 — Toàn cảnh.
  • 전단 — Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
  • 전동 — Ống tên, bao tên.
  • 전략 — Chiến lược.
  • 전력 — Điện lực.
  • 전령 — Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.
  • 전례 — Tiền lệ.
  • 전범 — Tội phạm chiến tranh.
  • 전복 — Bào ngư.
  • 전사 — Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.
  • 전술 — Chiến thuật.
  • 전시 — Thời chiến.
  • 전신 — Máy điện báo, điện báo.
  • 전어 — Cá mòi cờ chấm.
  • 전언 — Tin nhắn.
  • 전염 — Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
  • 전위 — Tiền phong, tiên phong.
  • 전장 — Chiến trường, chiến địa.
  • 전제 — Chế độ chuyên quyền.
  • 전차 — Tàu điện.

Câu ví dụ với 전

  • 까먹기 전에 적어두는 것이 좋겠다. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107043
  • 8년 전에 결혼했어요. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13206022
  • 10분 전에 일어났습니다. Tôi thức dậy mười phút trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911867
  • 우리가 전에 한 말은 그냥 잊어버려. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535350
  • 그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 前 — before
  • Định từ 前 — ex-; previous
  • Danh từ 煎 — jeon, a fried, filled pancake-like food eaten in Korea
  • Danh từ riêng 田 — a surname, commonly transliterated as Jeon, Jun and Chun
  • Danh từ 田 — a cultivated patch of land
  • Danh từ riêng 全 — a surname, commonly transliterated as Jeon, Jun and Chun
  • Định từ 全 — whole; entire
  • Danh từ riêng 錢 — a surname, commonly transliterated as Jeon, Jun and Chun
  • Danh từ 錢 — a monetary unit of North Korea and formerly of South Korea, equal to one hundredth of a won.; cent (a unit of currency)
  • Hậu tố 戰 — war; battle; game; competition
  • Hậu tố 展 — exhibition
  • Hậu tố 傳 — biography

Câu hỏi thường gặp

전 nghĩa là gì?

전 (danh từ) nghĩa là phần trăm.

전 đọc thế nào?

전 đọc là jeon (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹n].

Âm Hán Việt của 전 là gì?

전 viết bằng chữ Hán là 錢, âm Hán Việt "tiền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiền" trong tiếng Việt — 전 nghĩa là phần trăm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.