전
Lưu ý: âm Hán Việt “tiền” — nghĩa tiếng Việt khác: 전 nghĩa là phần trăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전 nghĩa là phần trăm.
Nghĩa của 전
Danh từ
- Phần trăm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전
- 전화 — Điện thoại, dây nói, phôn.
- 전쟁 — Chiến tranh.
- 전통 — Truyền thống.
- 전기 — Điện, điện năng, điện khí, điện lực.
- 전자 — Ê-léc-trông, điện tử.
- 전시회 — Triển lãm.
- 전설 — Truyền thuyết, huyền thoại.
- 전선 — Mặt trận.
- 전구 — Bóng đèn.
- 전갈 — Bò cạp, Bọ Cạp.
- 전경 — Toàn cảnh.
- 전단 — Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
- 전동 — Ống tên, bao tên.
- 전략 — Chiến lược.
- 전력 — Điện lực.
- 전령 — Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.
- 전례 — Tiền lệ.
- 전범 — Tội phạm chiến tranh.
- 전복 — Bào ngư.
- 전사 — Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.
- 전술 — Chiến thuật.
- 전시 — Thời chiến.
- 전신 — Máy điện báo, điện báo.
- 전어 — Cá mòi cờ chấm.
- 전언 — Tin nhắn.
- 전염 — Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
- 전위 — Tiền phong, tiên phong.
- 전장 — Chiến trường, chiến địa.
- 전제 — Chế độ chuyên quyền.
- 전차 — Tàu điện.
Câu ví dụ với 전
- 까먹기 전에 적어두는 것이 좋겠다. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107043
- 8년 전에 결혼했어요. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13206022
- 10분 전에 일어났습니다. Tôi thức dậy mười phút trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911867
- 우리가 전에 한 말은 그냥 잊어버려. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535350
- 그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 前 — before
- Định từ 前 — ex-; previous
- Danh từ 煎 — jeon, a fried, filled pancake-like food eaten in Korea
- Danh từ riêng 田 — a surname, commonly transliterated as Jeon, Jun and Chun
- Danh từ 田 — a cultivated patch of land
- Danh từ riêng 全 — a surname, commonly transliterated as Jeon, Jun and Chun
- Định từ 全 — whole; entire
- Danh từ riêng 錢 — a surname, commonly transliterated as Jeon, Jun and Chun
- Danh từ 錢 — a monetary unit of North Korea and formerly of South Korea, equal to one hundredth of a won.; cent (a unit of currency)
- Hậu tố 戰 — war; battle; game; competition
- Hậu tố 展 — exhibition
- Hậu tố 傳 — biography
Câu hỏi thường gặp
전 nghĩa là gì?
전 (danh từ) nghĩa là phần trăm.
전 đọc thế nào?
전 đọc là jeon (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹n].
Âm Hán Việt của 전 là gì?
전 viết bằng chữ Hán là 錢, âm Hán Việt "tiền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiền" trong tiếng Việt — 전 nghĩa là phần trăm.