TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phục vụ tiếng Hàn là gì?

"phục vụ" trong tiếng Hàn là 복무 (danh từ), 서비스 (danh từ), 봉사 (danh từ).

복무 Danh từ

bongmu服務 · Hán Việt: PHỤC VỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục vụ.

Xem đầy đủ từ "복무": romaja, Hán Việt, cách chia →

서비스 Danh từ

seobiseuTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục vụ.

Xem đầy đủ từ "서비스": romaja, Hán Việt, cách chia →

봉사 Danh từ

bongsa奉仕Cao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục vụ.

Xem đầy đủ từ "봉사": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phục vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phục vụ tiếng Hàn là gì?

"phục vụ" trong tiếng Hàn là 복무 (bongmu) (danh từ), 서비스 (seobiseu) (danh từ), 봉사 (bongsa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.