Pho mát tiếng Hàn là gì?
"pho mát" trong tiếng Hàn là 치즈 (danh từ).
치즈 Danh từ
chijeuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pho mát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pho mát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pho mát tiếng Hàn là gì?
"pho mát" trong tiếng Hàn là 치즈 (chijeu) (danh từ).