TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quên tiếng Hàn là gì?

"quên" trong tiếng Hàn là 잊다 (động từ), 잊어버리다 (động từ), 까먹다 (động từ).

잊다 Động từ

itdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên.

  • 톰이 잊었어. Tom đã quên.

Xem đầy đủ từ "잊다": romaja, Hán Việt, cách chia →

잊어버리다 Động từ

ijeobeoridaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên.

  • 잊어버렸어. Tôi quên mất rồi.
  • 우리가 전에 한 말은 그냥 잊어버려. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi.

Xem đầy đủ từ "잊어버리다": romaja, Hán Việt, cách chia →

까먹다 Động từ

kkameokdaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên.

  • 까먹기 전에 적어두는 것이 좋겠다. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó.

Xem đầy đủ từ "까먹다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quên tiếng Hàn là gì?

"quên" trong tiếng Hàn là 잊다 (itda) (động từ), 잊어버리다 (ijeobeorida) (động từ), 까먹다 (kkameokda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.