TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quốc gia tiếng Hàn là gì?

"quốc gia" trong tiếng Hàn là 국가 (danh từ), 나라 (danh từ), 땅 (danh từ).

국가 Danh từ

gukga國家 · Hán Việt: QUỐC GIATrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc gia, nhà nước.

Xem đầy đủ từ "국가": romaja, Hán Việt, cách chia →

나라 Danh từ

naraSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất nước, quốc gia, tổ quốc.

  • 브라질은 남미에서 가장 큰 나라입니다. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ.
  • 브라질은 남미에서 제일 큰 나라야. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ.

Xem đầy đủ từ "나라": romaja, Hán Việt, cách chia →

땅 Danh từ

ttangTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc gia.

Xem đầy đủ từ "땅": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia tiếng Hàn là gì?

"quốc gia" trong tiếng Hàn là 국가 (gukga) (danh từ), 나라 (nara) (danh từ), 땅 (ttang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.