TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Rất tiếng Hàn là gì?

"rất" trong tiếng Hàn là 아주 (phó từ), 매우 (phó từ), 무척 (phó từ).

아주 Phó từ

ajuSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, quá.

  • 과학은 아주 흥미진진해. khoa học rất thú vị
  • 그는 아주 성실해요. Anh ấy rất thành thật.

Xem đầy đủ từ "아주": romaja, Hán Việt, cách chia →

매우 Phó từ

mae'uSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, quá.

  • 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.
  • 이 언어의 문법은 매우 어려워요. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó.

Xem đầy đủ từ "매우": romaja, Hán Việt, cách chia →

무척 Phó từ

mucheokTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, vô cùng.

Xem đầy đủ từ "무척": romaja, Hán Việt, cách chia →

몹시 Phó từ

mopsiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, vô cùng.

Xem đầy đủ từ "몹시": romaja, Hán Việt, cách chia →

대단히 Phó từ

daedanhiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, vô cùng.

Xem đầy đủ từ "대단히": romaja, Hán Việt, cách chia →

되게 Phó từ

doegeTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, cực kỳ (khẩu ngữ).

Xem đầy đủ từ "되게": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rất tiếng Hàn là gì?

"rất" trong tiếng Hàn là 아주 (aju) (phó từ), 매우 (mae'u) (phó từ), 무척 (mucheok) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.