Rắn tiếng Hàn là gì?
"rắn" trong tiếng Hàn là 뱀 (danh từ), 굳다 (tính từ), 딱딱하다 (tính từ).
뱀 Danh từ
baemTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắn.
굳다 Tính từ
gutdaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắn.
딱딱하다 Tính từ
ttakttakhadaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng, rắn.
단단하다 Tính từ
dandanhadaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng, rắn.
Câu hỏi thường gặp
Rắn tiếng Hàn là gì?
"rắn" trong tiếng Hàn là 뱀 (baem) (danh từ), 굳다 (gutda) (tính từ), 딱딱하다 (ttakttakhada) (tính từ).