TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Rắn tiếng Hàn là gì?

"rắn" trong tiếng Hàn là 뱀 (danh từ), 굳다 (tính từ), 딱딱하다 (tính từ).

뱀 Danh từ

baemTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắn.

Xem đầy đủ từ "뱀": romaja, Hán Việt, cách chia →

굳다 Tính từ

gutdaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắn.

Xem đầy đủ từ "굳다": romaja, Hán Việt, cách chia →

딱딱하다 Tính từ

ttakttakhadaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng, rắn.

Xem đầy đủ từ "딱딱하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

단단하다 Tính từ

dandanhadaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng, rắn.

Xem đầy đủ từ "단단하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rắn tiếng Hàn là gì?

"rắn" trong tiếng Hàn là 뱀 (baem) (danh từ), 굳다 (gutda) (tính từ), 딱딱하다 (ttakttakhada) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.