TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sáng tiếng Hàn là gì?

"sáng" trong tiếng Hàn là 밝다 (tính từ), 오전 (danh từ), 환하다 (tính từ).

밝다 Tính từ

bakdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, sáng sủa.

Xem đầy đủ từ "밝다": romaja, Hán Việt, cách chia →

오전 Danh từ

ojeon午前 · Hán Việt: NGỌ TIỀNSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi sáng (trước 12 giờ trưa), sáng (giờ: 오전 9시 — 9 giờ sáng).

  • 저는 내일 오전 6시에 체크아웃 하겠습니다. Tôi sẽ trả phòng vào 6 giờ sáng ngày mai.

Xem đầy đủ từ "오전": romaja, Hán Việt, cách chia →

환하다 Tính từ

hwanhadaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, sáng sủa.

Xem đầy đủ từ "환하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sáng tiếng Hàn là gì?

"sáng" trong tiếng Hàn là 밝다 (bakda) (tính từ), 오전 (ojeon) (danh từ), 환하다 (hwanhada) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.