Sâu tiếng Hàn là gì?
"sâu" trong tiếng Hàn là 깊다 (tính từ), 푹 (phó từ).
깊다 Tính từ
gipdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu.
- 레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ.
푹 Phó từ
pukTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon, sâu (ngủ, nghỉ: 푹 쉬다 — nghỉ ngơi thoải mái); nhừ, kỹ (nấu).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sâu tiếng Hàn là gì?
"sâu" trong tiếng Hàn là 깊다 (gipda) (tính từ), 푹 (puk) (phó từ).