TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sâu tiếng Hàn là gì?

"sâu" trong tiếng Hàn là 깊다 (tính từ), 푹 (phó từ).

깊다 Tính từ

gipdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu.

  • 레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ.

Xem đầy đủ từ "깊다": romaja, Hán Việt, cách chia →

푹 Phó từ

pukTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon, sâu (ngủ, nghỉ: 푹 쉬다 — nghỉ ngơi thoải mái); nhừ, kỹ (nấu).

Xem đầy đủ từ "푹": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sâu tiếng Hàn là gì?

"sâu" trong tiếng Hàn là 깊다 (gipda) (tính từ), 푹 (puk) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.