Sạch tiếng Hàn là gì?
"sạch" trong tiếng Hàn là 깨끗하다 (tính từ), 맑다 (tính từ), 깨끗이 (phó từ).
깨끗하다 Tính từ
kkaekkeuthadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.
맑다 Tính từ
makdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.
깨끗이 Phó từ
kkaekkeusiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sạch, sạch sẽ.
Câu hỏi thường gặp
Sạch tiếng Hàn là gì?
"sạch" trong tiếng Hàn là 깨끗하다 (kkaekkeuthada) (tính từ), 맑다 (makda) (tính từ), 깨끗이 (kkaekkeusi) (phó từ).