TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sạch sẽ tiếng Hàn là gì?

"sạch sẽ" trong tiếng Hàn là 맑다 (tính từ), 깨끗하다 (tính từ), 깨끗이 (phó từ).

맑다 Tính từ

makdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.

Xem đầy đủ từ "맑다": romaja, Hán Việt, cách chia →

깨끗하다 Tính từ

kkaekkeuthadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.

Xem đầy đủ từ "깨끗하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

깨끗이 Phó từ

kkaekkeusiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sạch, sạch sẽ.

Xem đầy đủ từ "깨끗이": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sạch sẽ tiếng Hàn là gì?

"sạch sẽ" trong tiếng Hàn là 맑다 (makda) (tính từ), 깨끗하다 (kkaekkeuthada) (tính từ), 깨끗이 (kkaekkeusi) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.