Sữa tiếng Hàn là gì?
"sữa" trong tiếng Hàn là 우유 (danh từ), 젖 (danh từ).
우유 Danh từ
uyu牛乳 · Hán Việt: NGƯU NHŨSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa.
젖 Danh từ
jeotCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sữa tiếng Hàn là gì?
"sữa" trong tiếng Hàn là 우유 (uyu) (danh từ), 젖 (jeot) (danh từ).