Sự cố tiếng Hàn là gì?
"sự cố" trong tiếng Hàn là 사고 (danh từ), 고장 (danh từ).
사고 Danh từ
sago事故 · Hán Việt: SỰ CỐTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cố, tai nạn.
고장 Danh từ
gojang故障Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng, sự cố (고장 나다: bị hỏng).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cố tiếng Hàn là gì?
"sự cố" trong tiếng Hàn là 사고 (sago) (danh từ), 고장 (gojang) (danh từ).