Sau tiếng Hàn là gì?
"sau" trong tiếng Hàn là 다음 (danh từ), 후 (danh từ), 나중 (danh từ).
다음 Danh từ
da'eumSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, tiếp theo, kế tiếp (다음 주 — tuần sau).
후 Danh từ
hu後 · Hán Việt: HẬUSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, sau khi (-(으)ㄴ 후에: sau khi…).
나중 Danh từ
najungSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, sau này, lát nữa (나중에 — sau này, lát nữa).
- 나중에 다시 시도해 주십시오. Vui lòng thử lại sau.
- 나중에 다시 시도해 주세요. Vui lòng thử lại sau.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sau tiếng Hàn là gì?
"sau" trong tiếng Hàn là 다음 (da'eum) (danh từ), 후 (hu) (danh từ), 나중 (najung) (danh từ).