TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tây tạng tiếng Hàn là gì?

"tây tạng" trong tiếng Hàn là 서장 (danh từ riêng).

서장 Danh từ riêng

Seojang西藏 · Hán Việt: TÂY TẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây Tạng.

Xem đầy đủ từ "서장": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tây tạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tây tạng tiếng Hàn là gì?

"tây tạng" trong tiếng Hàn là 서장 (Seojang) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.