Tây tạng tiếng Hàn là gì?
"tây tạng" trong tiếng Hàn là 서장 (danh từ riêng).
서장 Danh từ riêng
Seojang西藏 · Hán Việt: TÂY TẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tây Tạng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tây tạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tây tạng tiếng Hàn là gì?
"tây tạng" trong tiếng Hàn là 서장 (Seojang) (danh từ riêng).