Tìm tiếng Hàn là gì?
"tìm" trong tiếng Hàn là 찾다 (động từ), 구하다 (động từ).
찾다 Động từ
chatdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.
- 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.
구하다 Động từ
guhada求하다 · Hán Việt: CẦUTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tìm tiếng Hàn là gì?
"tìm" trong tiếng Hàn là 찾다 (chatda) (động từ), 구하다 (guhada) (động từ).