TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tìm kiếm tiếng Hàn là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Hàn là 찾다 (động từ), 구하다 (động từ), 찾아보다 (động từ).

찾다 Động từ

chatdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.

Xem đầy đủ từ "찾다": romaja, Hán Việt, cách chia →

구하다 Động từ

guhada求하다 · Hán Việt: CẦUTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.

Xem đầy đủ từ "구하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

찾아보다 Động từ

chajabodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm thử, tìm kiếm; đến thăm.

Xem đầy đủ từ "찾아보다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm kiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tìm kiếm tiếng Hàn là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Hàn là 찾다 (chatda) (động từ), 구하다 (guhada) (động từ), 찾아보다 (chajaboda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.