Tích cực tiếng Hàn là gì?
"tích cực" trong tiếng Hàn là 적극적 (định từ), 긍정적 (danh từ).
적극적 Định từ
jeokgeukjeokTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích cực, chủ động.
긍정적 Danh từ
geungjeongjeok肯定的Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích cực, khẳng định.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tích cực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tích cực tiếng Hàn là gì?
"tích cực" trong tiếng Hàn là 적극적 (jeokgeukjeok) (định từ), 긍정적 (geungjeongjeok) (danh từ).