Tập đoàn tiếng Hàn là gì?
"tập đoàn" trong tiếng Hàn là 대기업 (danh từ).
대기업 Danh từ
daegieop大企業 · Hán Việt: ĐẠI XÍ NGHIỆPTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doanh nghiệp lớn, tập đoàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập đoàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tập đoàn tiếng Hàn là gì?
"tập đoàn" trong tiếng Hàn là 대기업 (daegieop) (danh từ).