TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tốt nghiệp tiếng Hàn là gì?

"tốt nghiệp" trong tiếng Hàn là 졸업하다 (động từ).

졸업하다 Động từ

joreophada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt nghiệp.

  • 톰이 졸업했어. Tom đã tốt nghiệp.

Xem đầy đủ từ "졸업하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tốt nghiệp tiếng Hàn là gì?

"tốt nghiệp" trong tiếng Hàn là 졸업하다 (joreophada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.