Tổ chức tiếng Hàn là gì?
"tổ chức" trong tiếng Hàn là 조직 (danh từ), 단체 (danh từ), 기관 (danh từ).
조직 Danh từ
jojik組織 · Hán Việt: TỔ CHỨCCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổ chức.
단체 Danh từ
danche團體 · Hán Việt: ĐOÀN THỂTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoàn thể, tổ chức, tập thể.
기관 Danh từ
gigwan機關 · Hán Việt: CƠ QUANCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ quan, tổ chức; động cơ, máy.
Câu hỏi thường gặp
Tổ chức tiếng Hàn là gì?
"tổ chức" trong tiếng Hàn là 조직 (jojik) (danh từ), 단체 (danche) (danh từ), 기관 (gigwan) (danh từ).