TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tổ chức tiếng Hàn là gì?

"tổ chức" trong tiếng Hàn là 조직 (danh từ), 단체 (danh từ), 기관 (danh từ).

조직 Danh từ

jojik組織 · Hán Việt: TỔ CHỨCCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ chức.

Xem đầy đủ từ "조직": romaja, Hán Việt, cách chia →

단체 Danh từ

danche團體 · Hán Việt: ĐOÀN THỂTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn thể, tổ chức, tập thể.

Xem đầy đủ từ "단체": romaja, Hán Việt, cách chia →

기관 Danh từ

gigwan機關 · Hán Việt: CƠ QUANCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ quan, tổ chức; động cơ, máy.

Xem đầy đủ từ "기관": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổ chức tiếng Hàn là gì?

"tổ chức" trong tiếng Hàn là 조직 (jojik) (danh từ), 단체 (danche) (danh từ), 기관 (gigwan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.