Tờ tiếng Hàn là gì?
"tờ" trong tiếng Hàn là 장 (lượng từ).
장 Lượng từ
jang張 · Hán Việt: TRƯƠNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tờ, tấm (lượng từ đếm giấy, ảnh, vé: 종이 한 장 — một tờ giấy).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tờ tiếng Hàn là gì?
"tờ" trong tiếng Hàn là 장 (jang) (lượng từ).