TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thôi tiếng Hàn là gì?

"thôi" trong tiếng Hàn là 말다 (động từ), 그만 (phó từ), 그만두다 (động từ).

말다 Động từ

maldaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đừng, thôi (-지 말다: đừng làm: 가지 마세요 — đừng đi).

Xem đầy đủ từ "말다": romaja, Hán Việt, cách chia →

그만 Phó từ

geumanTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến đây thôi, thôi (그만해 — thôi đi); ngay lập tức, lỡ (làm gì).

Xem đầy đủ từ "그만": romaja, Hán Việt, cách chia →

그만두다 Động từ

geumandudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôi, bỏ (việc), nghỉ (việc).

Xem đầy đủ từ "그만두다": romaja, Hán Việt, cách chia →

그만하다 Động từ

geumanhadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôi, dừng lại.

Xem đầy đủ từ "그만하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thôi tiếng Hàn là gì?

"thôi" trong tiếng Hàn là 말다 (malda) (động từ), 그만 (geuman) (phó từ), 그만두다 (geumanduda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.