TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thất bại tiếng Hàn là gì?

"thất bại" trong tiếng Hàn là 실패하다 (động từ), 실패 (danh từ).

실패하다 Động từ

silpaehada失敗하다 · Hán Việt: THẤT BẠITrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất bại.

  • 톰이 실패했어. Tom đã thất bại.

Xem đầy đủ từ "실패하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

실패 Danh từ

silpae失敗 · Hán Việt: THẤT BẠITrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất bại.

Xem đầy đủ từ "실패": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất bại tiếng Hàn là gì?

"thất bại" trong tiếng Hàn là 실패하다 (silpaehada) (động từ), 실패 (silpae) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.