Thất bại tiếng Hàn là gì?
"thất bại" trong tiếng Hàn là 실패하다 (động từ), 실패 (danh từ).
실패하다 Động từ
silpaehada失敗하다 · Hán Việt: THẤT BẠITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
- 톰이 실패했어. Tom đã thất bại.
실패 Danh từ
silpae失敗 · Hán Việt: THẤT BẠITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất bại tiếng Hàn là gì?
"thất bại" trong tiếng Hàn là 실패하다 (silpaehada) (động từ), 실패 (silpae) (danh từ).