TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thế giới tiếng Hàn là gì?

"thế giới" trong tiếng Hàn là 세계 (danh từ), 세상 (danh từ).

세계 Danh từ

segye世界 · Hán Việt: THẾ GIỚITrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế giới.

  • 부르즈 칼리파는 현재 세계에서 가장 큰 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
  • 부르즈 할리파는 현재 세계에서 가장 높은 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

Xem đầy đủ từ "세계": romaja, Hán Việt, cách chia →

세상 Danh từ

sesang世上 · Hán Việt: THẾ THƯỢNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế giới, thế gian, đời.

Xem đầy đủ từ "세상": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế giới tiếng Hàn là gì?

"thế giới" trong tiếng Hàn là 세계 (segye) (danh từ), 세상 (sesang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.