Thịt bò tiếng Hàn là gì?
"thịt bò" trong tiếng Hàn là 쇠고기 (danh từ).
쇠고기 Danh từ
soegogiSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịt bò.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịt bò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thịt bò tiếng Hàn là gì?
"thịt bò" trong tiếng Hàn là 쇠고기 (soegogi) (danh từ).