TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thức dậy tiếng Hàn là gì?

"thức dậy" trong tiếng Hàn là 일어나다 (động từ), 깨다 (động từ), 눈뜨다 (động từ).

일어나다 Động từ

ireonadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, thức.

  • 10분 전에 일어났습니다. Tôi thức dậy mười phút trước.

Xem đầy đủ từ "일어나다": romaja, Hán Việt, cách chia →

깨다 Động từ

kkaedaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức dậy, tỉnh (ngủ, rượu).

Xem đầy đủ từ "깨다": romaja, Hán Việt, cách chia →

눈뜨다 Động từ

nuntteudaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.

Xem đầy đủ từ "눈뜨다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thức dậy tiếng Hàn là gì?

"thức dậy" trong tiếng Hàn là 일어나다 (ireonada) (động từ), 깨다 (kkaeda) (động từ), 눈뜨다 (nuntteuda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.