Thiên niên kỷ tiếng Hàn là gì?
"thiên niên kỷ" trong tiếng Hàn là 천년기 (danh từ).
천년기 Danh từ
cheonnyeon'gi千年紀 · Hán Việt: THIÊN NIÊN KỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên niên kỷ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên niên kỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên niên kỷ tiếng Hàn là gì?
"thiên niên kỷ" trong tiếng Hàn là 천년기 (cheonnyeon'gi) (danh từ).