TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thiên niên kỷ tiếng Hàn là gì?

"thiên niên kỷ" trong tiếng Hàn là 천년기 (danh từ).

천년기 Danh từ

cheonnyeon'gi千年紀 · Hán Việt: THIÊN NIÊN KỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên niên kỷ.

Xem đầy đủ từ "천년기": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên niên kỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên niên kỷ tiếng Hàn là gì?

"thiên niên kỷ" trong tiếng Hàn là 천년기 (cheonnyeon'gi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.